見据える (みすえる) — nhìn chằm chằm, tập trung nhìn vào
見据える
nhìn chằm chằm
Tần suất #7565
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
misueru
みすえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
みすえる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 見据える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhìn chằm chằm
- tập trung nhìn vào
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
見据える みすえる |
見据えます みすえます |
| Present negative |
見据えない みすえない |
見据えません みすえません |
| Past |
見据えた みすえた |
見据えました みすえました |
| Past negative |
見据えなかった みすえなかった |
見据えませんでした みすえませんでした |
| Te-form |
見据えて みすえて |
見据えまして みすえまして |
| Potential |
見据えられる みすえられる |
見据えられます みすえられます |
| Potential negative |
見据えられない みすえられない |
見据えられません みすえられません |