Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

スケジュール (すけじゅーる) — schedule, program, calendar

スケジュール schedule
Tần suất #3263 Lớp 4 6 ký tự noun

sukejuuru

すけじゅーる
Post

Ghi nhớ スケジュール

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • schedule
  • program
  • calendar

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.