(すみ) — góc, xó, ngung

すみ góc
Tần suất #5367 1 ký tự noun

sumi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • góc
  • ngung

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.