組み立てる (くみたてる) — lắp ráp, ghép lại

てる lắp ráp
Tần suất #5368 Lớp 2 5 ký tự 和語 wago ichidan verb · transitive

kumitateru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lắp ráp
  • ghép lại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.