Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

組み立てる (くみたてる) — lắp ráp, ghép lại

組くみ立たてる lắp ráp
Tần suất #5368 Lớp 2 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

kumitateru

くみたてる
Pitch くみたてる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 組み立てる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lắp ráp
  • ghép lại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

組み立てる

くみたてる

組み立てます

くみたてます

Present negative

組み立てない

くみたてない

組み立てません

くみたてません

Past

組み立てた

くみたてた

組み立てました

くみたてました

Past negative

組み立てなかった

くみたてなかった

組み立てませんでした

くみたてませんでした

Te-form

組み立てて

くみたてて

組み立てまして

くみたてまして

Potential

組み立てられる

くみたてられる

組み立てられます

くみたてられます

Potential negative

組み立てられない

くみたてられない

組み立てられません

くみたてられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.