漂う (ただよう) — trôi dạt, phiêu, lảng vảng

ただよ trôi dạt
Tần suất #3547 2 ký tự godan verb (-u) · intransitive

tadayou

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trôi dạt
  • phiêu
  • lảng vảng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.