Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

漂う (ただよう) — trôi dạt, phiêu, lảng vảng

漂ただよう trôi dạt
Tần suất #3547 2 ký tự godan verb (-u) intransitive

tadayou

ただよう
Pitch ただよう[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 漂う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trôi dạt
  • phiêu
  • lảng vảng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

漂う

ただよう

漂います

ただよいます

Present negative

漂わない

ただよわない

漂いません

ただよいません

Past

漂った

ただよった

漂いました

ただよいました

Past negative

漂わなかった

ただよわなかった

漂いませんでした

ただよいませんでした

Te-form

漂って

ただよって

漂いまして

ただよいまして

Potential

漂える

ただよえる

漂えます

ただよえます

Potential negative

漂えない

ただよえない

漂えません

ただよえません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.