漂う (ただよう) — trôi dạt, phiêu, lảng vảng
漂う
trôi dạt
Tần suất #3547
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-u)
intransitive
tadayou
ただよう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ただよう[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 漂う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trôi dạt
- phiêu
- lảng vảng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
漂う ただよう |
漂います ただよいます |
| Present negative |
漂わない ただよわない |
漂いません ただよいません |
| Past |
漂った ただよった |
漂いました ただよいました |
| Past negative |
漂わなかった ただよわなかった |
漂いませんでした ただよいませんでした |
| Te-form |
漂って ただよって |
漂いまして ただよいまして |
| Potential |
漂える ただよえる |
漂えます ただよえます |
| Potential negative |
漂えない ただよえない |
漂えません ただよえません |