(しゅう) — chu vi, vòng, chu

しゅう chu vi
Tần suất #3548 Lớp 4 1 ký tự noun

shuu

Pitch しゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chu vi
  • vòng
  • chu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.