耐える (たえる) — chịu đựng, kiên nhẫn, chống chọi
耐える
chịu đựng
Tần suất #2256
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
transitive
taeru
たえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たえる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 耐える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chịu đựng
- kiên nhẫn
- chống chọi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
耐える たえる |
耐えます たえます |
| Present negative |
耐えない たえない |
耐えません たえません |
| Past |
耐えた たえた |
耐えました たえました |
| Past negative |
耐えなかった たえなかった |
耐えませんでした たえませんでした |
| Te-form |
耐えて たえて |
耐えまして たえまして |
| Potential |
耐えられる たえられる |
耐えられます たえられます |
| Potential negative |
耐えられない たえられない |
耐えられません たえられません |