Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

耐える (たえる) — chịu đựng, kiên nhẫn, chống chọi

耐たえる chịu đựng
Tần suất #2256 3 ký tự ichidan verb intransitive transitive

taeru

たえる
Pitch たえる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 耐える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chịu đựng
  • kiên nhẫn
  • chống chọi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

耐える

たえる

耐えます

たえます

Present negative

耐えない

たえない

耐えません

たえません

Past

耐えた

たえた

耐えました

たえました

Past negative

耐えなかった

たえなかった

耐えませんでした

たえませんでした

Te-form

耐えて

たえて

耐えまして

たえまして

Potential

耐えられる

たえられる

耐えられます

たえられます

Potential negative

耐えられない

たえられない

耐えられません

たえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.