上司 (じょうし) — cấp trên, sếp, thượng cấp

じょう cấp trên
Tần suất #2255 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

joushi

Pitch じょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cấp trên
  • sếp
  • thượng cấp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.