(たけ) — chiều cao, trượng

たけ chiều cao
Tần suất #7457 1 ký tự noun

take

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chiều cao
  • trượng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.