区画 (くかく) — khu vực, phân khu, khu họa
区画
khu vực
Tần suất #7458
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kukaku
くかく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
くかく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 区画
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khu vực
- phân khu
- khu họa
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
区画する くかくする |
区画します くかくします |
| Present negative |
区画しない くかくしない |
区画しません くかくしません |
| Past |
区画した くかくした |
区画しました くかくしました |
| Past negative |
区画しなかった くかくしなかった |
区画しませんでした くかくしませんでした |
| Te-form |
区画して くかくして |
区画しまして くかくしまして |
| Potential |
区画できる くかくできる |
区画できます くかくできます |
| Potential negative |
区画できない くかくできない |
区画できません くかくできません |