Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

区画 (くかく) — khu vực, phân khu, khu họa

区く画かく khu vực
Tần suất #7458 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kukaku

くかく
Pitch くかく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 区画

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khu vực
  • phân khu
  • khu họa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

区画する

くかくする

区画します

くかくします

Present negative

区画しない

くかくしない

区画しません

くかくしません

Past

区画した

くかくした

区画しました

くかくしました

Past negative

区画しなかった

くかくしなかった

区画しませんでした

くかくしませんでした

Te-form

区画して

くかくして

区画しまして

くかくしまして

Potential

区画できる

くかくできる

区画できます

くかくできます

Potential negative

区画できない

くかくできない

区画できません

くかくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.