炊く (たく) — nấu (cơm), thổi cơm

nấu (cơm)
Tần suất #7039 2 ký tự godan verb (-ku) · transitive/intransitive

taku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nấu (cơm)
  • thổi cơm

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.