Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

炊く (たく) — nấu (cơm), thổi cơm

炊たく nấu (cơm)
Tần suất #7039 2 ký tự godan verb (-ku) intransitive transitive

taku

たく
Pitch たく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 炊く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nấu (cơm)
  • thổi cơm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

炊く

たく

炊きます

たきます

Present negative

炊かない

たかない

炊きません

たきません

Past

炊いた

たいた

炊きました

たきました

Past negative

炊かなかった

たかなかった

炊きませんでした

たきませんでした

Te-form

炊いて

たいて

炊きまして

たきまして

Potential

炊ける

たける

炊けます

たけます

Potential negative

炊けない

たけない

炊けません

たけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.