炊く (たく) — nấu (cơm), thổi cơm
炊く
nấu (cơm)
Tần suất #7039
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ku)
intransitive
transitive
taku
たく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 炊く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nấu (cơm)
- thổi cơm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
炊く たく |
炊きます たきます |
| Present negative |
炊かない たかない |
炊きません たきません |
| Past |
炊いた たいた |
炊きました たきました |
| Past negative |
炊かなかった たかなかった |
炊きませんでした たきませんでした |
| Te-form |
炊いて たいて |
炊きまして たきまして |
| Potential |
炊ける たける |
炊けます たけます |
| Potential negative |
炊けない たけない |
炊けません たけません |