玩具 (がんぐ) — đồ chơi, ngoạn cụ

がん đồ chơi
Tần suất #7038 2 ký tự 漢語 kango noun

gangu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đồ chơi
  • ngoạn cụ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.