(たまご) — trứng

たまご trứng
Tần suất #2350 Lớp 6 1 ký tự noun

tamago

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trứng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.