見つめる (みつめる) — nhìn chăm chú, chăm chú nhìn
見つめる
nhìn chăm chú
Tần suất #2351
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
4 ký tự
ichidan verb
transitive
mitsumeru
みつめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
みつめる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 見つめる
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhìn chăm chú
- chăm chú nhìn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
見つめる みつめる |
見つめます みつめます |
| Present negative |
見つめない みつめない |
見つめません みつめません |
| Past |
見つめた みつめた |
見つめました みつめました |
| Past negative |
見つめなかった みつめなかった |
見つめませんでした みつめませんでした |
| Te-form |
見つめて みつめて |
見つめまして みつめまして |
| Potential |
見つめられる みつめられる |
見つめられます みつめられます |
| Potential negative |
見つめられない みつめられない |
見つめられません みつめられません |