Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ためらう (ためらう) — to hesitate, to waver

ためらう to hesitate
Tần suất #9388 Lớp 6 4 ký tự godan verb (-u) intransitive

tamerau

ためらう
Post

Ghi nhớ ためらう

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to hesitate
  • to waver

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

ためらう

ためらいます

Present negative

ためらわない

ためらいません

Past

ためらった

ためらいました

Past negative

ためらわなかった

ためらいませんでした

Te-form

ためらって

ためらいまして

Potential

ためらえる

ためらえます

Potential negative

ためらえない

ためらえません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.