ためらう (ためらう) — to hesitate, to waver
ためらう
to hesitate
Ghi nhớ ためらう
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to hesitate
- to waver
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
ためらう |
ためらいます |
| Present negative |
ためらわない |
ためらいません |
| Past |
ためらった |
ためらいました |
| Past negative |
ためらわなかった |
ためらいませんでした |
| Te-form |
ためらって |
ためらいまして |
| Potential |
ためらえる |
ためらえます |
| Potential negative |
ためらえない |
ためらえません |