丹誠 (たんせい) — working earnestly, sincerity, diligence
丹誠
working earnestly
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
tansei
たんせい
Ghi nhớ 丹誠
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- working earnestly
- sincerity
- diligence
- effort
- pains
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
丹誠する たんせいする |
丹誠します たんせいします |
| Present negative |
丹誠しない たんせいしない |
丹誠しません たんせいしません |
| Past |
丹誠した たんせいした |
丹誠しました たんせいしました |
| Past negative |
丹誠しなかった たんせいしなかった |
丹誠しませんでした たんせいしませんでした |
| Te-form |
丹誠して たんせいして |
丹誠しまして たんせいしまして |
| Potential |
丹誠できる たんせいできる |
丹誠できます たんせいできます |
| Potential negative |
丹誠できない たんせいできない |
丹誠できません たんせいできません |