Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

丹誠 (たんせい) — working earnestly, sincerity, diligence

丹たん誠せい working earnestly
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

tansei

たんせい
Post

Ghi nhớ 丹誠

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • working earnestly
  • sincerity
  • diligence
  • effort
  • pains

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

丹誠する

たんせいする

丹誠します

たんせいします

Present negative

丹誠しない

たんせいしない

丹誠しません

たんせいしません

Past

丹誠した

たんせいした

丹誠しました

たんせいしました

Past negative

丹誠しなかった

たんせいしなかった

丹誠しませんでした

たんせいしませんでした

Te-form

丹誠して

たんせいして

丹誠しまして

たんせいしまして

Potential

丹誠できる

たんせいできる

丹誠できます

たんせいできます

Potential negative

丹誠できない

たんせいできない

丹誠できません

たんせいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.