(たたみ) — chiếu tatami, chiếu rơm Nhật

たたみ chiếu tatami
Tần suất #4697 1 ký tự noun

tatami

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chiếu tatami
  • chiếu rơm Nhật

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.