航空機 (こうくうき) — máy bay, phi cơ, hàng không cơ

こうくう máy bay
Tần suất #4696 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

koukuuki

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • máy bay
  • phi cơ
  • hàng không cơ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.