ティッシュ (てぃっしゅ) — tissue, facial tissue
ティッシュ
tissue
Ghi nhớ ティッシュ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tissue
- facial tissue