Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

呈す (ていす) — bày tỏ, trình bày, thể hiện

呈ていす bày tỏ
Tần suất #7971 2 ký tự godan verb (-su) transitive

teisu

ていす
Pitch ていす[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 呈す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bày tỏ
  • trình bày
  • thể hiện

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

呈す

ていす

呈します

ていします

Present negative

呈さない

ていさない

呈しません

ていしません

Past

呈した

ていした

呈しました

ていしました

Past negative

呈さなかった

ていさなかった

呈しませんでした

ていしませんでした

Te-form

呈して

ていして

呈しまして

ていしまして

Potential

呈せる

ていせる

呈せます

ていせます

Potential negative

呈せない

ていせない

呈せません

ていせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.