呈す (ていす) — bày tỏ, trình bày, thể hiện
呈す
bày tỏ
Tần suất #7971
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
teisu
ていす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ていす[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 呈す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bày tỏ
- trình bày
- thể hiện
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
呈す ていす |
呈します ていします |
| Present negative |
呈さない ていさない |
呈しません ていしません |
| Past |
呈した ていした |
呈しました ていしました |
| Past negative |
呈さなかった ていさなかった |
呈しませんでした ていしませんでした |
| Te-form |
呈して ていして |
呈しまして ていしまして |
| Potential |
呈せる ていせる |
呈せます ていせます |
| Potential negative |
呈せない ていせない |
呈せません ていせません |