露呈 (ろてい) — sự phơi bày, bộc lộ, lộ trình

てい sự phơi bày
Tần suất #8975 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

rotei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự phơi bày
  • bộc lộ
  • lộ trình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.