Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

露呈 (ろてい) — sự phơi bày, bộc lộ, lộ trình

露ろ呈てい sự phơi bày
Tần suất #8975 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

rotei

ろてい
Pitch ろてい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 露呈

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự phơi bày
  • bộc lộ
  • lộ trình

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

露呈する

ろていする

露呈します

ろていします

Present negative

露呈しない

ろていしない

露呈しません

ろていしません

Past

露呈した

ろていした

露呈しました

ろていしました

Past negative

露呈しなかった

ろていしなかった

露呈しませんでした

ろていしませんでした

Te-form

露呈して

ろていして

露呈しまして

ろていしまして

Potential

露呈できる

ろていできる

露呈できます

ろていできます

Potential negative

露呈できない

ろていできない

露呈できません

ろていできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.