露呈 (ろてい) — sự phơi bày, bộc lộ, lộ trình
露呈
sự phơi bày
Tần suất #8975
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
rotei
ろてい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ろてい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 露呈
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự phơi bày
- bộc lộ
- lộ trình
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
露呈する ろていする |
露呈します ろていします |
| Present negative |
露呈しない ろていしない |
露呈しません ろていしません |
| Past |
露呈した ろていした |
露呈しました ろていしました |
| Past negative |
露呈しなかった ろていしなかった |
露呈しませんでした ろていしませんでした |
| Te-form |
露呈して ろていして |
露呈しまして ろていしまして |
| Potential |
露呈できる ろていできる |
露呈できます ろていできます |
| Potential negative |
露呈できない ろていできない |
露呈できません ろていできません |