Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ところ (ところ) — place, spot, scene

ところ place
Tần suất #134 Lớp 2 3 ký tự noun adverb suffix

tokoro

ところ
Post

Ghi nhớ ところ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • place
  • spot
  • scene

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものが あったり、人(ひと)が いたり する ばしょ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.