弔い (とむらい) — lễ tang, việc tang, phúng điếu

とむら lễ tang
Tần suất #8472 2 ký tự noun

tomurai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lễ tang
  • việc tang
  • phúng điếu

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.