Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

行き来 (いきき) — qua lại, đi lại

行いき来き qua lại
Tần suất #8471 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago noun intransitive suru verb

ikiki

いきき
Pitch いきき[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 行き来

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • qua lại
  • đi lại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

行き来する

いききする

行き来します

いききします

Present negative

行き来しない

いききしない

行き来しません

いききしません

Past

行き来した

いききした

行き来しました

いききしました

Past negative

行き来しなかった

いききしなかった

行き来しませんでした

いききしませんでした

Te-form

行き来して

いききして

行き来しまして

いききしまして

Potential

行き来できる

いききできる

行き来できます

いききできます

Potential negative

行き来できない

いききできない

行き来できません

いききできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.