行き来 (いきき) — qua lại, đi lại
行き来
qua lại
Tần suất #8471
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
intransitive
suru verb
ikiki
いきき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いきき[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 行き来
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- qua lại
- đi lại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
行き来する いききする |
行き来します いききします |
| Present negative |
行き来しない いききしない |
行き来しません いききしません |
| Past |
行き来した いききした |
行き来しました いききしました |
| Past negative |
行き来しなかった いききしなかった |
行き来しませんでした いききしませんでした |
| Te-form |
行き来して いききして |
行き来しまして いききしまして |
| Potential |
行き来できる いききできる |
行き来できます いききできます |
| Potential negative |
行き来できない いききできない |
行き来できません いききできません |