トン (とん) — ton (esp. a metric ton, i.e. 1000 kg), tonne
トン
ton (esp. a metric ton, i.e. 1000 kg)
Ghi nhớ トン
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ton (esp. a metric ton, i.e. 1000 kg)
- tonne
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 千キログラムの おもさを あらわす ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).