Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

トラック (とらっく) — truck, lorry

トラック truck
Tần suất #213 Lớp 2 4 ký tự noun

torakku

とらっく
Post

Ghi nhớ トラック

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • truck
  • lorry

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. にもつを たくさん のせて はこぶ 大(おお)きな 車(くるま)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.