トラック (とらっく) — truck, lorry
トラック
truck
Ghi nhớ トラック
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- truck
- lorry
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- にもつを たくさん のせて はこぶ 大きな 車。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).