(とうげ) — đèo núi, đỉnh đèo, cao trào

とうげ đèo núi
Tần suất #6819 1 ký tự noun

touge

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đèo núi
  • đỉnh đèo
  • cao trào

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.