Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

宅配 (たくはい) — giao hàng tận nhà, trạch phối

宅たく配はい giao hàng tận nhà
Tần suất #6818 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

takuhai

たくはい
Pitch たくはい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 宅配

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giao hàng tận nhà
  • trạch phối

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

宅配する

たくはいする

宅配します

たくはいします

Present negative

宅配しない

たくはいしない

宅配しません

たくはいしません

Past

宅配した

たくはいした

宅配しました

たくはいしました

Past negative

宅配しなかった

たくはいしなかった

宅配しませんでした

たくはいしませんでした

Te-form

宅配して

たくはいして

宅配しまして

たくはいしまして

Potential

宅配できる

たくはいできる

宅配できます

たくはいできます

Potential negative

宅配できない

たくはいできない

宅配できません

たくはいできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.