宅配 (たくはい) — giao hàng tận nhà, trạch phối
takuhai
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 宅配
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giao hàng tận nhà
- trạch phối
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
宅配する たくはいする |
宅配します たくはいします |
| Present negative |
宅配しない たくはいしない |
宅配しません たくはいしません |
| Past |
宅配した たくはいした |
宅配しました たくはいしました |
| Past negative |
宅配しなかった たくはいしなかった |
宅配しませんでした たくはいしませんでした |
| Te-form |
宅配して たくはいして |
宅配しまして たくはいしまして |
| Potential |
宅配できる たくはいできる |
宅配できます たくはいできます |
| Potential negative |
宅配できない たくはいできない |
宅配できません たくはいできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.