等級 (とうきゅう) — đẳng cấp, thứ hạng, cấp bậc

とうきゅう đẳng cấp
Tần suất #9865 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

toukyuu

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đẳng cấp
  • thứ hạng
  • cấp bậc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.