Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

等 (とう) — v.v., đẳng, hạng

等とう v.v.
Tần suất #69 Lớp 3 1 ký tự counter noun prefix suffix

tou

とう
Pitch とう[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 等

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • v.v.
  • đẳng
  • hạng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ほかにも まだ ある ときに、さいごに つける ことば。
  2. しあいなどで きまる、じゅんばんの くらい。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.