Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

貴ぶ (とうとぶ) — to value, to prize, to esteem

貴とうとぶ to value
Lớp 6 2 ký tự godan verb (-bu) transitive

toutobu

とうとぶ
Post

Ghi nhớ 貴ぶ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to value
  • to prize
  • to esteem
  • to respect
  • to honour
  • to honor
  • to revere
  • to look up to

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

貴ぶ

とうとぶ

貴びます

とうとびます

Present negative

貴ばない

とうとばない

貴びません

とうとびません

Past

貴んだ

とうとんだ

貴びました

とうとびました

Past negative

貴ばなかった

とうとばなかった

貴びませんでした

とうとびませんでした

Te-form

貴んで

とうとんで

貴びまして

とうとびまして

Potential

貴べる

とうとべる

貴べます

とうとべます

Potential negative

貴べない

とうとべない

貴べません

とうとべません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.