貴ぶ (とうとぶ) — to value, to prize, to esteem
貴ぶ
to value
Ghi nhớ 貴ぶ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to value
- to prize
- to esteem
- to respect
- to honour
- to honor
- to revere
- to look up to
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
貴ぶ とうとぶ |
貴びます とうとびます |
| Present negative |
貴ばない とうとばない |
貴びません とうとびません |
| Past |
貴んだ とうとんだ |
貴びました とうとびました |
| Past negative |
貴ばなかった とうとばなかった |
貴びませんでした とうとびませんでした |
| Te-form |
貴んで とうとんで |
貴びまして とうとびまして |
| Potential |
貴べる とうとべる |
貴べます とうとべます |
| Potential negative |
貴べない とうとべない |
貴べません とうとべません |