つぶやく (つぶやく) — to mutter, to murmur, to grumble
つぶやく
to mutter
Ghi nhớ つぶやく
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to mutter
- to murmur
- to grumble
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
つぶやく |
つぶやきます |
| Present negative |
つぶやかない |
つぶやきません |
| Past |
つぶやいた |
つぶやきました |
| Past negative |
つぶやかなかった |
つぶやきませんでした |
| Te-form |
つぶやいて |
つぶやきまして |
| Potential |
つぶやける |
つぶやけます |
| Potential negative |
つぶやけない |
つぶやけません |