Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

つぶやく (つぶやく) — to mutter, to murmur, to grumble

つぶやく to mutter
Tần suất #4958 Lớp 4 4 ký tự godan verb (-ku) transitive intransitive

tsubuyaku

つぶやく
Post

Ghi nhớ つぶやく

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to mutter
  • to murmur
  • to grumble

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

つぶやく

つぶやきます

Present negative

つぶやかない

つぶやきません

Past

つぶやいた

つぶやきました

Past negative

つぶやかなかった

つぶやきませんでした

Te-form

つぶやいて

つぶやきまして

Potential

つぶやける

つぶやけます

Potential negative

つぶやけない

つぶやけません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.