ついてる (ついてる) — to be lucky, to be in luck
ついてる
to be lucky
Ghi nhớ ついてる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to be lucky
- to be in luck
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
ついてる |
ついてます |
| Present negative |
ついてない |
ついてません |
| Past |
ついてた |
ついてました |
| Past negative |
ついてなかった |
ついてませんでした |
| Te-form |
ついてて |
ついてまして |
| Potential |
ついてられる |
ついてられます |
| Potential negative |
ついてられない |
ついてられません |