Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ついてる (ついてる) — to be lucky, to be in luck

ついてる to be lucky
Tần suất #6743 Lớp 5 4 ký tự expression ichidan verb

tsuiteru

ついてる
Post

Ghi nhớ ついてる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to be lucky
  • to be in luck

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

ついてる

ついてます

Present negative

ついてない

ついてません

Past

ついてた

ついてました

Past negative

ついてなかった

ついてませんでした

Te-form

ついてて

ついてまして

Potential

ついてられる

ついてられます

Potential negative

ついてられない

ついてられません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.