Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

掴まる (つかまる) — to be caught (usu. 捕まる), to be arrested (usu. 捕まる)

掴つかまる to be caught (usu. 捕まる)
3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

tsukamaru

つかまる
Post

Ghi nhớ 掴まる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to be caught (usu. 捕まる)
  • to be arrested (usu. 捕まる)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

掴まる

つかまる

掴まります

つかまります

Present negative

掴まらない

つかまらない

掴まりません

つかまりません

Past

掴まった

つかまった

掴まりました

つかまりました

Past negative

掴まらなかった

つかまらなかった

掴まりませんでした

つかまりませんでした

Te-form

掴まって

つかまって

掴まりまして

つかまりまして

Potential

掴まれる

つかまれる

掴まれます

つかまれます

Potential negative

掴まれない

つかまれない

掴まれません

つかまれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Từ liên quan

Từ chứa 掴 (1)

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.