漬け (つけ) — ngâm, muối, tẩm
漬け
ngâm
Tần suất #6210
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
tsuke
Nghĩa
- ngâm
- muối
- tẩm