猶予 (ゆうよ) — gia hạn, hoãn, do dự
猶予
gia hạn
Tần suất #6211
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
yuuyo
ゆうよ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ゆうよ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 猶予
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- gia hạn
- hoãn
- do dự
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
猶予する ゆうよする |
猶予します ゆうよします |
| Present negative |
猶予しない ゆうよしない |
猶予しません ゆうよしません |
| Past |
猶予した ゆうよした |
猶予しました ゆうよしました |
| Past negative |
猶予しなかった ゆうよしなかった |
猶予しませんでした ゆうよしませんでした |
| Te-form |
猶予して ゆうよして |
猶予しまして ゆうよしまして |
| Potential |
猶予できる ゆうよできる |
猶予できます ゆうよできます |
| Potential negative |
猶予できない ゆうよできない |
猶予できません ゆうよできません |