Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

猶予 (ゆうよ) — gia hạn, hoãn, do dự

猶ゆう予よ gia hạn
Tần suất #6211 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

yuuyo

ゆうよ
Pitch ゆうよ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 猶予

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • gia hạn
  • hoãn
  • do dự

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

猶予する

ゆうよする

猶予します

ゆうよします

Present negative

猶予しない

ゆうよしない

猶予しません

ゆうよしません

Past

猶予した

ゆうよした

猶予しました

ゆうよしました

Past negative

猶予しなかった

ゆうよしなかった

猶予しませんでした

ゆうよしませんでした

Te-form

猶予して

ゆうよして

猶予しまして

ゆうよしまして

Potential

猶予できる

ゆうよできる

猶予できます

ゆうよできます

Potential negative

猶予できない

ゆうよできない

猶予できません

ゆうよできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.