Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

つまむ (つまむ) — to pinch, to hold (between one's fingers), to pick up (with chopsticks, tweezers, etc.)

つまむ to pinch
Tần suất #7771 Lớp 5 3 ký tự godan verb (-mu) transitive

tsumamu

つまむ
Post

Ghi nhớ つまむ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to pinch
  • to hold (between one's fingers)
  • to pick up (with chopsticks, tweezers, etc.)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

つまむ

つまみます

Present negative

つままない

つまみません

Past

つまんだ

つまみました

Past negative

つままなかった

つまみませんでした

Te-form

つまんで

つまみまして

Potential

つまめる

つまめます

Potential negative

つまめない

つまめません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.