つまむ (つまむ) — to pinch, to hold (between one's fingers), to pick up (with chopsticks, tweezers, etc.)
つまむ
to pinch
Ghi nhớ つまむ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to pinch
- to hold (between one's fingers)
- to pick up (with chopsticks, tweezers, etc.)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
つまむ |
つまみます |
| Present negative |
つままない |
つまみません |
| Past |
つまんだ |
つまみました |
| Past negative |
つままなかった |
つまみませんでした |
| Te-form |
つまんで |
つまみまして |
| Potential |
つまめる |
つまめます |
| Potential negative |
つまめない |
つまめません |