(つめ) — móng (tay/chân), vuốt, móng vuốt

つめ móng (tay/chân)
Tần suất #5286 1 ký tự noun

tsume

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • móng (tay/chân)
  • vuốt
  • móng vuốt

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.