指令 (しれい) — chỉ thị, mệnh lệnh, chỉ lệnh
指令
chỉ thị
Tần suất #5287
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shirei
しれい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しれい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 指令
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chỉ thị
- mệnh lệnh
- chỉ lệnh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
指令する しれいする |
指令します しれいします |
| Present negative |
指令しない しれいしない |
指令しません しれいしません |
| Past |
指令した しれいした |
指令しました しれいしました |
| Past negative |
指令しなかった しれいしなかった |
指令しませんでした しれいしませんでした |
| Te-form |
指令して しれいして |
指令しまして しれいしまして |
| Potential |
指令できる しれいできる |
指令できます しれいできます |
| Potential negative |
指令できない しれいできない |
指令できません しれいできません |