Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

指令 (しれい) — chỉ thị, mệnh lệnh, chỉ lệnh

指し令れい chỉ thị
Tần suất #5287 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shirei

しれい
Pitch しれい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 指令

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chỉ thị
  • mệnh lệnh
  • chỉ lệnh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

指令する

しれいする

指令します

しれいします

Present negative

指令しない

しれいしない

指令しません

しれいしません

Past

指令した

しれいした

指令しました

しれいしました

Past negative

指令しなかった

しれいしなかった

指令しませんでした

しれいしませんでした

Te-form

指令して

しれいして

指令しまして

しれいしまして

Potential

指令できる

しれいできる

指令できます

しれいできます

Potential negative

指令できない

しれいできない

指令できません

しれいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.