指令 (しれい) — chỉ thị, mệnh lệnh, chỉ lệnh

れい chỉ thị
Tần suất #5287 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shirei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chỉ thị
  • mệnh lệnh
  • chỉ lệnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.