つなぐ (つなぐ) — to connect, to link together
つなぐ
to connect
Ghi nhớ つなぐ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to connect
- to link together
Usage examples
-
海は人を分けるものでも、人をつなぐ道でもあったのです。
Umi wa hito o wakeru mono de mo, hito o tsunagu michi de mo atta no desu.
The sea both divided people and served as a route connecting them.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 都へ集まる人と、海を渡る文化
+more (3) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
つなぐ |
つなぎます |
| Present negative |
つながない |
つなぎません |
| Past |
つないだ |
つなぎました |
| Past negative |
つながなかった |
つなぎませんでした |
| Te-form |
つないで |
つなぎまして |
| Potential |
つなげる |
つなげます |
| Potential negative |
つなげない |
つなげません |