Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

つなぐ (つなぐ) — to connect, to link together

つなぐ to connect
Tần suất #4023 Lớp 4 3 ký tự godan verb (-gu) transitive

tsunagu

つなぐ
Post

Ghi nhớ つなぐ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to connect
  • to link together

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

つなぐ

つなぎます

Present negative

つながない

つなぎません

Past

つないだ

つなぎました

Past negative

つながなかった

つなぎませんでした

Te-form

つないで

つなぎまして

Potential

つなげる

つなげます

Potential negative

つなげない

つなげません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.