貫く (つらぬく) — xuyên qua, đâm thủng, kiên trì

つらぬ xuyên qua
Tần suất #4528 2 ký tự godan verb (-ku) · transitive

tsuranuku

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xuyên qua
  • đâm thủng
  • kiên trì

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.