Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

貫く (つらぬく) — xuyên qua, đâm thủng, kiên trì

貫つらぬく xuyên qua
Tần suất #4528 2 ký tự godan verb (-ku) transitive

tsuranuku

つらぬく
Pitch つらぬく[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 貫く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xuyên qua
  • đâm thủng
  • kiên trì

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

貫く

つらぬく

貫きます

つらぬきます

Present negative

貫かない

つらぬかない

貫きません

つらぬきません

Past

貫いた

つらぬいた

貫きました

つらぬきました

Past negative

貫かなかった

つらぬかなかった

貫きませんでした

つらぬきませんでした

Te-form

貫いて

つらぬいて

貫きまして

つらぬきまして

Potential

貫ける

つらぬける

貫けます

つらぬけます

Potential negative

貫けない

つらぬけない

貫けません

つらぬけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.