貫く (つらぬく) — xuyên qua, đâm thủng, kiên trì
貫く
xuyên qua
Tần suất #4528
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ku)
transitive
tsuranuku
つらぬく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つらぬく[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 貫く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xuyên qua
- đâm thủng
- kiên trì
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
貫く つらぬく |
貫きます つらぬきます |
| Present negative |
貫かない つらぬかない |
貫きません つらぬきません |
| Past |
貫いた つらぬいた |
貫きました つらぬきました |
| Past negative |
貫かなかった つらぬかなかった |
貫きませんでした つらぬきませんでした |
| Te-form |
貫いて つらぬいて |
貫きまして つらぬきまして |
| Potential |
貫ける つらぬける |
貫けます つらぬけます |
| Potential negative |
貫けない つらぬけない |
貫けません つらぬけません |