Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

一貫 (いっかん) — nhất quán, xuyên suốt

一いっ貫かん nhất quán
Tần suất #2852 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb transitive

ikkan

いっかん
Pitch いっかん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 一貫

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhất quán
  • xuyên suốt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

一貫する

いっかんする

一貫します

いっかんします

Present negative

一貫しない

いっかんしない

一貫しません

いっかんしません

Past

一貫した

いっかんした

一貫しました

いっかんしました

Past negative

一貫しなかった

いっかんしなかった

一貫しませんでした

いっかんしませんでした

Te-form

一貫して

いっかんして

一貫しまして

いっかんしまして

Potential

一貫できる

いっかんできる

一貫できます

いっかんできます

Potential negative

一貫できない

いっかんできない

一貫できません

いっかんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.