一貫 (いっかん) — nhất quán, xuyên suốt
一貫
nhất quán
Tần suất #2852
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
transitive
ikkan
いっかん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いっかん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 一貫
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhất quán
- xuyên suốt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
一貫する いっかんする |
一貫します いっかんします |
| Present negative |
一貫しない いっかんしない |
一貫しません いっかんしません |
| Past |
一貫した いっかんした |
一貫しました いっかんしました |
| Past negative |
一貫しなかった いっかんしなかった |
一貫しませんでした いっかんしませんでした |
| Te-form |
一貫して いっかんして |
一貫しまして いっかんしまして |
| Potential |
一貫できる いっかんできる |
一貫できます いっかんできます |
| Potential negative |
一貫できない いっかんできない |
一貫できません いっかんできません |