(つる) — chim hạc, hạc

つる chim hạc
Tần suất #6651 1 ký tự noun

tsuru

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chim hạc
  • hạc

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.