紙面 (しめん) — mặt báo, trang giấy, chỉ diện

めん mặt báo
Tần suất #6652 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

shimen

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mặt báo
  • trang giấy
  • chỉ diện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.