ツール (つーる) — tool
ツール
tool
Ghi nhớ ツール
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tool
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- なにかを つくったり なおしたり する ときに つかう もの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).