Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ツール (つーる) — tool

ツール tool
Tần suất #1895 Lớp 3 3 ký tự noun

tsuuru

つーる
Post

Ghi nhớ ツール

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tool

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. なにかを つくったり なおしたり する ときに つかう もの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.