って (って) — you said, he said, she said
って
you said
Ghi nhớ って
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- you said
- he said
- she said
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ほかの 人が 言った ことを つたえる ときの ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).