Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

って (って) — you said, he said, she said

って you said
Tần suất #138 Lớp 2 2 ký tự particle

tte

って
Post

Ghi nhớ って

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • you said
  • he said
  • she said

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ほかの 人(ひと)が 言(い)った ことを つたえる ときの ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.