Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

飢える (うえる) — chết đói, đói khát

飢うえる chết đói
Tần suất #9378 3 ký tự ichidan verb intransitive

ueru

うえる
Pitch うえる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 飢える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chết đói
  • đói khát

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

飢える

うえる

飢えます

うえます

Present negative

飢えない

うえない

飢えません

うえません

Past

飢えた

うえた

飢えました

うえました

Past negative

飢えなかった

うえなかった

飢えませんでした

うえませんでした

Te-form

飢えて

うえて

飢えまして

うえまして

Potential

飢えられる

うえられる

飢えられます

うえられます

Potential negative

飢えられない

うえられない

飢えられません

うえられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.