飢える (うえる) — chết đói, đói khát
飢える
chết đói
Tần suất #9378
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
ueru
うえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うえる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 飢える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chết đói
- đói khát
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
飢える うえる |
飢えます うえます |
| Present negative |
飢えない うえない |
飢えません うえません |
| Past |
飢えた うえた |
飢えました うえました |
| Past negative |
飢えなかった うえなかった |
飢えませんでした うえませんでした |
| Te-form |
飢えて うえて |
飢えまして うえまして |
| Potential |
飢えられる うえられる |
飢えられます うえられます |
| Potential negative |
飢えられない うえられない |
飢えられません うえられません |