平然と (へいぜんと) — bình thản, điềm nhiên
平然と
bình thản
Ghi nhớ 平然と
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bình thản
- điềm nhiên