Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

うんざり (うんざり) — tedious, boring, being fed up with

うんざり tedious
Tần suất #9792 Lớp 6 4 ký tự adverb adverb with to suru verb

unzari

うんざり
Post

Ghi nhớ うんざり

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tedious
  • boring
  • being fed up with

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

うんざりする

うんざりします

Present negative

うんざりしない

うんざりしません

Past

うんざりした

うんざりしました

Past negative

うんざりしなかった

うんざりしませんでした

Te-form

うんざりして

うんざりしまして

Potential

うんざりできる

うんざりできます

Potential negative

うんざりできない

うんざりできません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.