うんざり (うんざり) — tedious, boring, being fed up with
うんざり
tedious
Ghi nhớ うんざり
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tedious
- boring
- being fed up with
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
うんざりする |
うんざりします |
| Present negative |
うんざりしない |
うんざりしません |
| Past |
うんざりした |
うんざりしました |
| Past negative |
うんざりしなかった |
うんざりしませんでした |
| Te-form |
うんざりして |
うんざりしまして |
| Potential |
うんざりできる |
うんざりできます |
| Potential negative |
うんざりできない |
うんざりできません |