(うず) — xoáy nước, vòng xoáy, oa

うず xoáy nước
Tần suất #8249 1 ký tự noun

uzu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xoáy nước
  • vòng xoáy
  • oa

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.